bào chế học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về các phương pháp, kỹ thuật biến đổi dược chất thô thành các dạng thuốc (dược phẩm) an toàn, hiệu quả và ổn định để sử dụng cho người bệnh. "Bào chế học" tập trung vào quy trình sản xuất, công thức, kỹ thuật điều chế, đóng gói và bảo quản thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bào chế học là một chuyên ngành quan trọng trong Dược học. (Bào chế học là một chuyên ngành quan trọng trong Dược học.)
- Sinh viên Dược phải học kỹ các nguyên lý của bào chế học. (Sinh viên Dược phải học kỹ các nguyên lý của bào chế học.)
- Những tiến bộ trong bào chế học giúp tạo ra các dạng thuốc mới như viên nang giải phóng kéo dài. (Những tiến bộ trong bào chế học giúp tạo ra các dạng thuốc mới như viên nang giải phóng kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bào chế học hiện đại": chỉ lĩnh vực bào chế học ứng dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ nano, hệ dẫn thuốc nhắm trúng đích.
- Bào chế học hiện đại đang cách mạng hóa việc phát triển dược phẩm. (Bào chế học hiện đại đang cách mạng hóa việc phát triển dược phẩm.)
"Bào chế học dược phẩm": một cách gọi nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng trong sản xuất thuốc.
- Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bào chế học dược phẩm tại một công ty dược lớn. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bào chế học dược phẩm tại một công ty dược lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Bào chế (động từ): hành động điều chế, chế biến dược liệu thành thuốc.
- Công thức này rất khó để bào chế thành dạng siro. (Công thức này rất khó để bào chế thành dạng siro.)
Dược bào chế (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản chuyên môn.
- Tạp chí Dược bào chế công bố nhiều nghiên cứu mới. (Tạp chí Dược bào chế công bố nhiều nghiên cứu mới.)
Dược khoa bào chế (danh từ): một tên gọi khác của chuyên ngành này.
- Khoa Dược khoa bào chế của trường có phòng thí nghiệm rất hiện đại. (Khoa Dược khoa bào chế của trường có phòng thí nghiệm rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Dược bào chế học: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh yếu tố "dược".
- Khoa học bào chế thuốc: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "bào chế học".
Các cụm từ liên quan
Công thức bào chế: chỉ tỷ lệ, thành phần và quy trình cụ thể để tạo ra một loại thuốc.
- Công thức bào chế này là bí mật thương mại của công ty. (Công thức bào chế này là bí mật thương mại của công ty.)
Kỹ thuật bào chế: chỉ các phương pháp, thao tác cụ thể trong quá trình điều chế.
- Kỹ thuật bào chế viên nén đòi hỏi độ chính xác cao. (Kỹ thuật bào chế viên nén đòi hỏi độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bào chế học")